corbel arch

Học thuật
Thân thiện
corbel arch

A corbel arch supports the ancient stone doorway.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):
    • Vòm cung nhọn: Một loại vòm cổ xưa được tạo thành không phải từ các viên đá hình nêm (voussoir) như vòm thật, bằng cách xếp chồng các lớp vật liệu xây dựng (gạch, đá) từ hai bên trụ, mỗi lớp nhô ra một chút so với lớp bên dưới cho đến khi chúng gặp nhauđỉnh. Kết cấu này tạo ra một khoảng hở hình tam giác hoặc hình thang phía trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Mayans frequently used the corbel arch in their temple doorways. (Người Maya cổ đại thường xuyên sử dụng vòm cung nhọn trong các ô cửa đền thờ của họ.)
    • Unlike a true Roman arch, a corbel arch does not distribute weight as efficiently. (Không giống như một vòm La thực sự, một vòm cung nhọn không phân phối trọng lượng một cách hiệu quả.)
    • The stability of the corbel arch relies on the weight of the masonry above it. (Độ ổn định của vòm cung nhọn phụ thuộc vào trọng lượng của khối xây phía trên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử kiến trúc khảo cổ học để mô tả một kỹ thuật xây dựng cụ thể.
  • Có thể dùng để so sánh với các loại vòm khác: "true arch" (vòm thật/vòm hình cung), "Roman arch" (vòm La ), "Gothic arch" (vòm Gothic).
Biến thể từ liên quan
  • Corbel (Danh từ/Động từ - Kiến trúc): Thanh đỡ, công-xôn. Một cấu kiện (thường bằng đá, gỗ hoặc gạch) nhô ra từ tường để đỡ một vật phía trên. Hành động xây các lớp nhô dần ra để tạo thành sự đỡ.
    • The balcony is supported by ornate stone corbels. (Ban công được đỡ bởi những công-xôn đá trang trí công phu.)
  • Corbelling (Danh từ): Kỹ thuật xây vòm giả hoặc mái hắt bằng cách xếp chồng các lớp nhô dần.
  • False arch (Danh từ): Vòm giả. Một thuật ngữ khác để chỉ corbel arch, nhấn mạnh rằng không phải một vòm chịu lực thực sự theo nguyên hình cung.
Từ đồng nghĩa
  • False arch: Vòm giả.
  • Cantilevered arch: Vòm công-xôn (ít phổ biến hơn).
Ghi chú về thuật ngữ
  • Vòm cung nhọn trong tiếng Việt mô tả chính xác hình dạng đặc trưng của loại vòm này. còn có thể được gọi là vòm cửa tam giác hoặc vòm giả trong một số tài liệu kỹ thuật lịch sử. Đây một trong những dạng vòm cổ nhất được biết đến.
corbel arch

A corbel arch supports the ancient stone doorway.

Noun
  1. (kiến trúc) vòm cung nhọn